Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 80.400 78.400
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 80.400 78.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 66.800 65.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 66.900 65.600
Vàng nữ trang 99,99% 66.400 65.500
Vàng nữ trang 99% 65.743 64.243
Vàng nữ trang 75% 49.955 47.955
Vàng nữ trang 58,3% 38.865 36.865
Vàng nữ trang 41,7% 27.842 25.842
Hà Nội Vàng SJC 80.420 78.400
Đà Nẵng Vàng SJC 80.420 78.400
Nha Trang Vàng SJC 80.420 78.400
Cà Mau Vàng SJC 80.420 78.400
Huế Vàng SJC 80.420 78.370
Biên Hòa Vàng SJC 80.400 78.400
Miền Tây Vàng SJC 80.400 78.400
Quãng Ngãi Vàng SJC 80.400 78.400
Bạc Liêu Vàng SJC 80.420 78.400
Hạ Long Vàng SJC 80.420 78.380

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Phản hồi của bạn