Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 67.050 66.250
Vàng SJC 1L - 10L 67.050 66.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.250 53.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.350 53.250
Vàng nữ trang 99,99% 53.850 53.050
Vàng nữ trang 99% 53.317 52.017
Vàng nữ trang 75% 40.542 38.542
Vàng nữ trang 58,3% 31.548 29.548
Vàng nữ trang 41,7% 22.608 20.608
Hà Nội Vàng SJC 67.070 66.250
Đà Nẵng Vàng SJC 67.070 66.250
Nha Trang Vàng SJC 67.070 66.250
Cà Mau Vàng SJC 67.070 66.250
Huế Vàng SJC 67.080 66.220
Bình Phước Vàng SJC 67.070 66.230
Biên Hòa Vàng SJC 67.050 66.250
Miền Tây Vàng SJC 67.050 66.250
Quãng Ngãi Vàng SJC 67.050 66.250
Long Xuyên Vàng SJC 67.100 66.270
Bạc Liêu Vàng SJC 67.070 66.250
Quy Nhơn Vàng SJC 67.070 66.230
Phan Rang Vàng SJC 67.070 66.230
Hạ Long Vàng SJC 67.070 66.230
Quảng Nam Vàng SJC 67.070 66.230

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23,760.00 23,790.00 24,070.00
EUR EURO 24,574.89 24,823.12 25,950.11
GBP POUND STERLING 28,594.54 28,883.38 29,812.86
HKD HONGKONG DOLLAR 3,001.62 3,031.94 3,129.51
JPY YEN 172.03 173.76 182.11
CHF SWISS FRANC 24,929.00 25,180.81 25,991.15
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,847.77 16,007.85 16,523.00
CAD CANADIAN DOLLAR 17,362.33 17,537.71 18,102.09
SGD SINGAPORE DOLLAR 17,287.68 17,462.31 18,024.26
THB THAILAND BAHT 608.65 676.28 702.25
Phản hồi của bạn