Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN
| Thành phố | Loại | Bán | Mua |
| Hồ Chí Minh | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 76.980 | 75.480 |
| Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 76.980 | 75.480 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 76.650 | 75.150 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ | 76.750 | 75.150 |
| Thành phố | Loại | Bán | Mua |
| Hồ Chí Minh | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 76.980 | 75.480 |
| Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 76.980 | 75.480 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 76.650 | 75.150 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ | 76.750 | 75.150 |